베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giá cổ phiếu tăng đột biến" (1)
giá cổ phiếu tăng đột biến

영어
명사a sharp rise in stock prices
관련 단어 "giá cổ phiếu tăng đột biến" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giá cổ phiếu tăng đột biến" (0)
표현이 없습니다.
